book of prime entry
/bʊk əv praɪm ˈɛntri/Danh từ
- Đồng nghĩa với sổ gốc (“loại sổ ghi chép trong kế toán”).Synonym of book of original entry (“kind of record book in accounting”).Từ đồng nghĩa:book of original entry
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “book of prime entry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish